Thời gian hiện tại tại Rachel, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rachel, Nevada, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rachel, Nevada, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rachel, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Rachel

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Rachel

Rachel so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rachel
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rachel.
Rachel
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rachel —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rachel
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rachel
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rachel Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rachel
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rachel

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rachel

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rachel, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rachel

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 25 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−121 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 46 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 33 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:13–06:51 / 16:01–16:39
Giờ xanh
05:46–05:56 / 16:56–17:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.2 ng
Khoảng cách
389.893 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rachel

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rachel

Không áp dụng — PST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rachel, Hoa Kỳ

37.6447, -115.7437

Bản đồ

Rachel là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Rachel là 54 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Rachel
ISO US / USA
Dân số 54
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.6447, -115.7437

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nevada

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boulder City America/Los_Angeles (—)—
Carson City America/Los_Angeles (—)—
Elko America/Los_Angeles (—)—
Enterprise America/Los_Angeles (—)—
Fernley America/Los_Angeles (—)—
Henderson America/Los_Angeles (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Mesquite America/Los_Angeles (—)—
North Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Pahrump America/Los_Angeles (—)—
Paradise America/Los_Angeles (—)—
Reno America/Los_Angeles (—)—
Spanish Springs America/Los_Angeles (—)—
Sparks America/Los_Angeles (—)—
Spring Valley America/Los_Angeles (—)—
Summerlin South America/Los_Angeles (—)—
Sun Valley America/Los_Angeles (—)—
Sunrise Manor America/Los_Angeles (—)—
Whitney America/Los_Angeles (—)—
Winchester America/Los_Angeles (—)—

Các quận và hạt của Nevada

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rachel?

Giờ địa phương hiện tại ở Rachel là —.

Rachel thuộc múi giờ nào?

Rachel sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Rachel?

Giờ mùa hè ở Rachel bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rachel?

Giờ mùa hè ở Rachel kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Rachel là gì?

Rachel còn được gọi là: Rachel, Рейчел, Рејчел, راتشيل, راشل، نوادا, ریچل، نوادا, ریچل، نیواڈا, റേച്ചൽ, レイチェル, 瑞吉儿镇.

Thời gian hiện tại tại Rachel, Hoa Kỳ