Thời gian hiện tại tại Qinā’, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Qinā’, Ha'il Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Qinā’, Ha'il Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Qinā’, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Qinā’

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Qinā’

Qinā’ so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Qinā’
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Qinā’.
Qinā’
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Qinā’ —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Qinā’
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Qinā’
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Qinā’ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Qinā’
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Qinā’

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Qinā’

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Qinā’, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Qinā’

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 1 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 54 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 23 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:27–06:59 / 16:55–17:28
Giờ xanh
06:02–06:12 / 17:43–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
24%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.365 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Qinā’

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Qinā’

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Qinā’, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Qinā’, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

27.7772, 41.4236

Bản đồ

Qinā’ là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Qinā’
ISO SA / SAU
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 27.7772, 41.4236

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Afif Asia/Riyadh (—)—
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)—
Al Bahah Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Līth Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Bariq Asia/Riyadh (—)—
Bisha Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Jizan Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Qurayyat Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Şabyā Asia/Riyadh (—)—
Şafwá Asia/Riyadh (—)—
Sakakah Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Ţurayf Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Ha'il Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Qinā’?

Giờ địa phương hiện tại ở Qinā’ là —.

Qinā’ thuộc múi giờ nào?

Qinā’ sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Qinā’?

Qinā’ không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Qinā’?

Qinā’ không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Qinā’ là gì?

Qinā’ còn được gọi là: Kna’, Qanā, Qinā’, قناء.

Thời gian hiện tại tại Qinā’, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)