Thời gian hiện tại tại Parabel', Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Parabel', Tomsk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Parabel', Tomsk Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Parabel', Nga

Đồng hồ trực tuyến — Parabel'

Asia/Tomsk

Đồng hồ trực tuyến — Parabel'

Parabel' so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Parabel'
--:--:--
Asia/Tomsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Parabel' Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Parabel', Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Parabel'
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Parabel'
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Parabel' Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Parabel'
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Parabel'

Mặt trời mọc và lặn tại Parabel'

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 23 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−24 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 24 phút 16 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 15 phút 50 giây
Sun azimuth
↑ 38° NE ↓ 322° NW
Golden hour
04:24–05:38 / 21:34–22:48
Blue hour
03:01–03:39 / 23:32–00:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
399.130 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Parabel'

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Parabel'

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Parabel', giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tomsk

Giới thiệu về Parabel', Nga

58.6958, 81.4934

Bản đồ

Parabel' là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Parabel' là 6.227 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Parabel'
ISO RU / RUS
Dân số 6.227
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 58.6958, 81.4934

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:53:47
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)04:53:47
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)07:53:47
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)07:53:47
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)06:53:47
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:53:47
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Samara Europe/Samara (UTC+4)04:53:47
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)04:53:47
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)04:53:47
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:53:47
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:53:47
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)03:53:47
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:53:47

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al'met'yevsk Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Arkhangelsk Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Balakovo Europe/Saratov (UTC+4)04:53:47
Balashikha Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Balashov Europe/Saratov (UTC+4)04:53:47
Blagoveshchensk Asia/Yakutsk (UTC+9)09:53:47
Dubna Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Gorno-Altaysk Asia/Barnaul (UTC+7)07:53:47
Grozny Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Khimki Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Kotlas Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Kstovo Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Leninsk-Kuznetsky Asia/Novokuznetsk (UTC+7)07:53:47
Magadan Asia/Magadan (UTC+11)11:53:47
Naro-Fominsk Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Petergof Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Prokopyevsk Asia/Novokuznetsk (UTC+7)07:53:47
Syzran Europe/Samara (UTC+4)04:53:47
Tambov Europe/Moscow (UTC+3)03:53:47
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:53:47

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Parabel'?

Giờ địa phương hiện tại tại Parabel' được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Parabel' thuộc múi giờ nào?

Parabel' sử dụng múi giờ Asia/Tomsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Parabel'?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Parabel'?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Parabel' là gì?

Parabel' còn được gọi là: Parabel, Parabel', Parabel’, Парабель.