Thời gian hiện tại tại Oxford, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oxford, Iowa, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Oxford, Iowa, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Oxford, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Oxford

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Oxford

Oxford so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Oxford
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Oxford.
Oxford
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Oxford —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oxford
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Oxford
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oxford Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oxford
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oxford

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Oxford

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Oxford, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Oxford

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 12 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−143 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 12 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:44–07:24 / 16:16–16:56
Giờ xanh
06:15–06:26 / 17:14–17:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 92° Đ ↓ 264° T
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.1 ng
Khoảng cách
386.185 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oxford

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oxford

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Oxford, Hoa Kỳ

41.7233, -91.7905

Bản đồ

Oxford là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Oxford là 825 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Oxford
ISO US / USA
Dân số 825
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.7233, -91.7905

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iowa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ames America/Chicago (—)—
Ankeny America/Chicago (—)—
Bettendorf America/Chicago (—)—
Burlington America/Chicago (—)—
Cedar Falls America/Chicago (—)—
Cedar Rapids America/Chicago (—)—
Clinton America/Chicago (—)—
Council Bluffs America/Chicago (—)—
Davenport America/Chicago (—)—
Des Moines America/Chicago (—)—
Dubuque America/Chicago (—)—
Fort Dodge America/Chicago (—)—
Iowa City America/Chicago (—)—
Marion America/Chicago (—)—
Marshalltown America/Chicago (—)—
Mason City America/Chicago (—)—
Sioux City America/Chicago (—)—
Urbandale America/Chicago (—)—
Waterloo America/Chicago (—)—
West Des Moines America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Iowa

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oxford?

Giờ địa phương hiện tại ở Oxford là —.

Oxford thuộc múi giờ nào?

Oxford sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Oxford?

Giờ mùa hè ở Oxford bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Oxford?

Giờ mùa hè ở Oxford kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Oxford là gì?

Oxford còn được gọi là: Oksfordo, Oxford, Оксфорд, آکسفورد، آیووا, آکسفورڈ، آئیووا, أكسفورد, اكسفورد, 牛津.

Thời gian hiện tại tại Oxford, Hoa Kỳ