Thời gian hiện tại tại Osage, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Osage, Wyoming, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Osage, Wyoming, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Osage, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Osage

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Osage

Osage so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Osage
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Osage.
Osage
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Osage —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Osage
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Osage
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Osage Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Osage
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Osage

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Osage

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Osage, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Denver và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Osage

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 29 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−168 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 29 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 53 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:26–08:07 / 17:15–17:56
Giờ xanh
06:56–07:08 / 18:14–18:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.4 ng
Khoảng cách
367.095 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Osage

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Osage

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Osage

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Osage, Hoa Kỳ

43.9808, -104.4219

Bản đồ

Osage là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Osage là 208 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Osage
ISO US / USA
Dân số 208
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 43.9808, -104.4219

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wyoming

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Casper America/Denver (—)—
Cheyenne America/Denver (—)—
Evanston America/Denver (—)—
Gillette America/Denver (—)—
Green River America/Denver (—)—
Jackson America/Denver (—)—
Laramie America/Denver (—)—
Riverton America/Denver (—)—
Rock Springs America/Denver (—)—
Sheridan America/Denver (—)—

Các quận và hạt của Wyoming

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Osage?

Giờ địa phương hiện tại ở Osage là —.

Osage thuộc múi giờ nào?

Osage sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Osage?

Giờ mùa hè ở Osage bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Osage?

Giờ mùa hè ở Osage kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Osage là gì?

Osage còn được gọi là: Osage, Оседж, Осејџ, Осэйдж, أوزاج, اوسیج، وایومینگ, وزئیج، ویومینق.

Thời gian hiện tại tại Osage, Hoa Kỳ