Thời gian hiện tại tại Old Ripley, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Old Ripley, Illinois, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Old Ripley, Illinois, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Old Ripley, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Old Ripley

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Old Ripley

Old Ripley so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Old Ripley
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Old Ripley.
Old Ripley
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Old Ripley —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Old Ripley
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Old Ripley
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Old Ripley Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Old Ripley
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Old Ripley

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Old Ripley

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Old Ripley, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Old Ripley

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−127 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 53 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 26 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:31–07:09 / 16:14–16:52
Giờ xanh
06:03–06:13 / 17:09–17:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.1 ng
Khoảng cách
389.612 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Old Ripley

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Old Ripley

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Old Ripley, Hoa Kỳ

38.8962, -89.5701

Bản đồ

Old Ripley là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Old Ripley là 103 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Old Ripley
ISO US / USA
Dân số 103
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.8962, -89.5701

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Illinois

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Arlington Heights America/Chicago (—)—
Aurora America/Chicago (—)—
Bloomington America/Chicago (—)—
Bolingbrook America/Chicago (—)—
Champaign America/Chicago (—)—
Cicero America/Chicago (—)—
Decatur America/Chicago (—)—
Elgin America/Chicago (—)—
Evanston America/Chicago (—)—
Joliet America/Chicago (—)—
Naperville America/Chicago (—)—
North Peoria America/Chicago (—)—
Palatine America/Chicago (—)—
Peoria America/Chicago (—)—
Rockford America/Chicago (—)—
Schaumburg America/Chicago (—)—
Skokie America/Chicago (—)—
Springfield America/Chicago (—)—
Waukegan America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Illinois

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Old Ripley?

Giờ địa phương hiện tại ở Old Ripley là —.

Old Ripley thuộc múi giờ nào?

Old Ripley sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Old Ripley?

Giờ mùa hè ở Old Ripley bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Old Ripley?

Giờ mùa hè ở Old Ripley kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Old Ripley là gì?

Old Ripley còn được gọi là: Old Ripley, New Berlin.

Thời gian hiện tại tại Old Ripley, Hoa Kỳ