Thời gian hiện tại tại Springfield, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Springfield, Illinois, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Springfield, Illinois, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Springfield, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Springfield

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Springfield

Springfield so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Springfield
--:--:--
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Springfield Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Springfield, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Springfield
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Springfield
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Springfield Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Springfield
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Mặt trời mọc và lặn tại Springfield

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 59 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 phút 41 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 20 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:31–06:11 / 19:50–20:30
Blue hour
04:58–05:11 / 20:50–21:03
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
68%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
397.186 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Springfield

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Springfield

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Springfield

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Springfield, Hoa Kỳ

39.8017, -89.6437

Bản đồ

Springfield là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Springfield là 114.394 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Springfield
ISO US / USA
Dân số 114.394
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.8017, -89.6437

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)18:12:14
Brooklyn America/New_York (UTC-4)19:12:14
Charlotte America/New_York (UTC-4)19:12:14
Chicago America/Chicago (UTC-5)18:12:14
Columbus America/New_York (UTC-4)19:12:14
Dallas America/Chicago (UTC-5)18:12:14
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)18:12:14
Houston America/Chicago (UTC-5)18:12:14
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)19:12:14
Jacksonville America/New_York (UTC-4)19:12:14
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)16:12:14
Manhattan America/New_York (UTC-4)19:12:14
Philadelphia America/New_York (UTC-4)19:12:14
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)16:12:14
Queens County America/New_York (UTC-4)19:12:14
San Antonio America/Chicago (UTC-5)18:12:14
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)16:12:14
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)16:12:14
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)19:12:14
The Bronx America/New_York (UTC-4)19:12:14

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akron America/New_York (UTC-4)19:12:14
Aurora America/Chicago (UTC-5)18:12:14
Bloomington America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)19:12:14
Brick America/New_York (UTC-4)19:12:14
Brockton America/New_York (UTC-4)19:12:14
Deltona America/New_York (UTC-4)19:12:14
Encinitas America/Los_Angeles (UTC-7)16:12:14
Everett America/Los_Angeles (UTC-7)16:12:14
Fountainbleau America/New_York (UTC-4)19:12:14
Idaho Falls America/Boise (UTC-6)17:12:14
Kissimmee America/New_York (UTC-4)19:12:14
Manchester America/New_York (UTC-4)19:12:14
Medford America/New_York (UTC-4)19:12:14
Miramar America/New_York (UTC-4)19:12:14
Peoria America/Phoenix (UTC-7)16:12:14
Quincy America/New_York (UTC-4)19:12:14
Rochester America/New_York (UTC-4)19:12:14
Union City America/New_York (UTC-4)19:12:14
Woodbury America/Chicago (UTC-5)18:12:14
Yorba Linda America/Los_Angeles (UTC-7)16:12:14

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Springfield?

Giờ địa phương hiện tại tại Springfield được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Springfield thuộc múi giờ nào?

Springfield sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Springfield?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Springfield?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Springfield là gì?

Springfield còn được gọi là: Springfield, 스프링필드, 62701, 62702, 62703, 62704, 62705, 62706, 62707, 62708, 62715, 62716, 62719, 62722, 62723, 62726, 62736, 62739, 62756, 62757, 62761, 62762, 62763, 62764, 62765, 62766, 62767, 62769, 62776, 62777, 62781, 62786, 62791, 62794, 62796, Campifons, SPI, Sprinfield, Springfīlda, Springfildas, Springfilds, Sprinqfild, USSPI, Σπρίνγκφιλντ, Спрингфиелд, Спрингфийлд, Спрингфилд, Спрингфілд, Спрынгфілд, Սփրինգֆիլդ, ספרינגפילד, اسپرنگ فیلڈ، الینوائے, اسپرینگ‌فیلد, سبرينج فيلد، إلينوي, سپرنګ فیلډ, سپرنگفیلڈ, ስፕሪንግፊልድ, स्प्रिंगफील्ड, स्प्रिङ्गफिल्द, স্প্রিংফিল্ড, ਸਪ੍ਰਿੰਗਫੀਲਡ, இசுப்பிரிங்ஃபீல்ட், สปริงฟิลด์, スプリングフィールド, 斯普林菲尔德.