Thời gian hiện tại tại Oksovskiy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oksovskiy, Arkhangelskaya, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Oksovskiy, Arkhangelskaya, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Oksovskiy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Oksovskiy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Oksovskiy

Oksovskiy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Oksovskiy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Oksovskiy.
Oksovskiy
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Oksovskiy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oksovskiy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Oksovskiy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oksovskiy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oksovskiy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oksovskiy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Oksovskiy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Oksovskiy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Oksovskiy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 35 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−358 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 20 giờ 4 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 4 giờ 53 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 119° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
07:45–09:00 / 15:06–16:21
Giờ xanh
06:56–07:15 / 16:51–17:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 16° BĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oksovskiy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oksovskiy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Oksovskiy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Oksovskiy, Nga

62.6062, 39.8984

Bản đồ

Oksovskiy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Oksovskiy là 2.123 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Oksovskiy
ISO RU / RUS
Dân số 2.123
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 62.6062, 39.8984

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Arkhangelskaya

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangel’sk Europe/Moscow (—)—
Isakogorka Europe/Moscow (—)—
Kargopol’ Europe/Moscow (—)—
Konosha Europe/Moscow (—)—
Koryazhma Europe/Moscow (—)—
Kotlas Europe/Moscow (—)—
Mirnyy Europe/Moscow (—)—
Novodvinsk Europe/Moscow (—)—
Nyandoma Europe/Moscow (—)—
Onega Europe/Moscow (—)—
Plesetsk Europe/Moscow (—)—
Severodvinsk Europe/Moscow (—)—
Vel’sk Europe/Moscow (—)—
Vychegodskiy Europe/Moscow (—)—
Yagry Europe/Moscow (—)—
Yemetsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Arkhangelskaya

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oksovskiy?

Giờ địa phương hiện tại ở Oksovskiy là —.

Oksovskiy thuộc múi giờ nào?

Oksovskiy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Oksovskiy?

Oksovskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Oksovskiy?

Oksovskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Oksovskiy là gì?

Oksovskiy còn được gọi là: Oksovskij, Navolok, Oksovskiy, Оксовский.

Thời gian hiện tại tại Oksovskiy, Nga