Thời gian hiện tại tại Norway, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Norway, Michigan, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Norway, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Norway

America/Menominee

Đồng hồ trực tuyến — Norway

Norway so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Norway
--:--:--
America/Menominee · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Norway Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Norway, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Norway
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Norway
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Norway Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Norway
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Norway

Mặt trời mọc và lặn tại Norway

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 41 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−27 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 43 phút 30 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 40 phút 1 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
05:03–05:49 / 19:59–20:45
Blue hour
04:25–04:40 / 21:08–21:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 128° SE ↓ 228° SW
Độ chiếu sáng
95%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
406.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Norway

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Norway

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Norway

Cần điều chỉnh sau 127 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Norway, Hoa Kỳ

45.7869, -87.9037

Bản đồ

Norway là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Norway là 2.798 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Norway
ISO US / USA
Dân số 2.798
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 45.7869, -87.9037

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens County America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Avondale America/Phoenix (—)
Birmingham America/Chicago (—)
Burbank America/Los_Angeles (—)
Carmichael America/Los_Angeles (—)
Casas Adobes America/Phoenix (—)
Centreville America/New_York (—)
Cheektowaga America/New_York (—)
Costa Mesa America/Los_Angeles (—)
East Chattanooga America/New_York (—)
Fishers America/Indiana/Indianapolis (—)
Hoover America/Chicago (—)
Huntington Beach America/Los_Angeles (—)
Iowa City America/Chicago (—)
Kenner America/Chicago (—)
Omaha America/Chicago (—)
Riverview America/New_York (—)
Sunrise America/New_York (—)
Temple America/Chicago (—)
West Covina America/Los_Angeles (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Norway?

Giờ địa phương hiện tại tại Norway được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Norway thuộc múi giờ nào?

Norway sử dụng múi giờ America/Menominee.

Khi nào DST bắt đầu tại Norway?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Norway?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Norway là gì?

Norway còn được gọi là: 49870, Norway, USNZO, Норвей, Норвеј, Норвэй, ناروے، مشی گن, نورواى, نورواي, نوروی، میشیقان, نوروی، میشیگان, 挪威.