Thời gian hiện tại tại Nazyvaevsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nazyvaevsk, Omsk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nazyvaevsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Nazyvaevsk

Asia/Omsk

Đồng hồ trực tuyến — Nazyvaevsk

Nazyvaevsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nazyvaevsk
00:00:00
Asia/Omsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nazyvaevsk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nazyvaevsk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nazyvaevsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nazyvaevsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nazyvaevsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nazyvaevsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nazyvaevsk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nazyvaevsk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nazyvaevsk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Omsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nazyvaevsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 38 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−188 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 30 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 2 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 50° ĐB ↓ 310° TB
Giờ vàng
05:01–05:59 / 20:41–21:39
Giờ xanh
04:08–04:30 / 22:10–22:31
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 106° ĐĐN ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.2 ng
Khoảng cách
394.810 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nazyvaevsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nazyvaevsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nazyvaevsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Omsk

Giới thiệu về Nazyvaevsk, Nga

55.5690, 71.3567

Bản đồ

Nazyvaevsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nazyvaevsk là 12.284 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Nazyvaevsk
ISO RU / RUS
Dân số 12.284
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.5690, 71.3567

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nazyvaevsk?

Giờ địa phương hiện tại ở Nazyvaevsk là —.

Nazyvaevsk thuộc múi giờ nào?

Nazyvaevsk sử dụng múi giờ Asia/Omsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Nazyvaevsk?

Nazyvaevsk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nazyvaevsk?

Nazyvaevsk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nazyvaevsk là gì?

Nazyvaevsk còn được gọi là: Nazyvajevsk, Называевск, 나지바예프스크, Nasywajewsk, Nazivajevsk, Nazyvaevsk, Nazyvaïevsk, Nazyvayevsk, Nazyvayevskaya, Nazywajewsk, Novonazyvayevka, Novonazyvayevskoye, Називаевск, Називајевск, Называеўск, نازوایفسک, نازيفايفسك, 納濟瓦耶夫斯克.