Thời gian hiện tại tại Moskovskiy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Moskovskiy, Moscow, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Moskovskiy, Moscow, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Moskovskiy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Moskovskiy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Moskovskiy

Moskovskiy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Moskovskiy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Moskovskiy.
Moskovskiy
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Moskovskiy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Moskovskiy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Moskovskiy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Moskovskiy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Moskovskiy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Moskovskiy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Moskovskiy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Moskovskiy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Moskovskiy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 37 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−261 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 31 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 2 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:25–08:20 / 16:07–17:02
Giờ xanh
06:46–07:01 / 17:26–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 320° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Moskovskiy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Moskovskiy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Moskovskiy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Moskovskiy, Nga

55.5991, 37.3550

Bản đồ

Moskovskiy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Moskovskiy là 15.435 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Moskovskiy
ISO RU / RUS
Dân số 15.435
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.5991, 37.3550

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Moscow

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Cherëmushki Europe/Moscow (—)—
Novo-Peredelkino Europe/Moscow (—)—
Obruchevo Europe/Moscow (—)—
Shcherbinka Europe/Moscow (—)—
Troitsk Europe/Moscow (—)—
Vnukovo Europe/Moscow (—)—
Vostochnoe Degunino Europe/Moscow (—)—
Zelenograd Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Moscow

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Moskovskiy?

Giờ địa phương hiện tại ở Moskovskiy là —.

Moskovskiy thuộc múi giờ nào?

Moskovskiy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Moskovskiy?

Moskovskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Moskovskiy?

Moskovskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Moskovskiy là gì?

Moskovskiy còn được gọi là: Moskovskij, Московский, Moskovskiy.

Thời gian hiện tại tại Moskovskiy, Nga