Thời gian hiện tại tại Moody, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Moody, Alabama, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Moody, Alabama, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Moody, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Moody

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Moody

Moody so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Moody
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Moody.
Moody
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Moody —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Moody
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Moody
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Moody Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Moody
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Moody

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Moody

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Moody, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Moody

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 54 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−112 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 23 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 55 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:02–07:36 / 17:21–17:56
Giờ xanh
06:36–06:46 / 18:12–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.959 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Moody

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Moody

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Moody

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Moody, Hoa Kỳ

33.5909, -86.4908

Bản đồ

Moody là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Moody là 12.593 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Moody
ISO US / USA
Dân số 12.593
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.5909, -86.4908

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Boston America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alabama

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alabaster America/Chicago (—)—
Auburn America/Chicago (—)—
Bessemer America/Chicago (—)—
Birmingham America/Chicago (—)—
Decatur America/Chicago (—)—
Dothan America/Chicago (—)—
East Florence America/Chicago (—)—
Enterprise America/Chicago (—)—
Florence America/Chicago (—)—
Gadsden America/Chicago (—)—
Hoover America/Chicago (—)—
Huntsville America/Chicago (—)—
Madison America/Chicago (—)—
Mobile America/Chicago (—)—
Montgomery America/Chicago (—)—
Opelika America/Chicago (—)—
Phenix City America/New_York (—)—
Prattville America/Chicago (—)—
Tuscaloosa America/Chicago (—)—
Vestavia Hills America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Alabama

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Moody?

Giờ địa phương hiện tại ở Moody là —.

Moody thuộc múi giờ nào?

Moody sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Moody?

Giờ mùa hè ở Moody bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Moody?

Giờ mùa hè ở Moody kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Moody là gì?

Moody còn được gọi là: Moody, 무디, Moodys, Moodys Crossroads, Муди, Муді, مودى, مودي, مودی، آلاباما, موودی، ئەلاباما.

Thời gian hiện tại tại Moody, Hoa Kỳ