Thời gian hiện tại tại Middlebury, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Middlebury, Indiana, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Middlebury, Indiana, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Middlebury, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Middlebury

America/Indiana/Indianapolis

Đồng hồ trực tuyến — Middlebury

Middlebury so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Middlebury
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Middlebury.
Middlebury
00:00:00
America/Indiana/Indianapolis · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Middlebury —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Middlebury
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Middlebury
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Middlebury Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Middlebury
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Middlebury

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Middlebury

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Middlebury, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Indiana/Indianapolis và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Middlebury

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−152 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 12 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
08:10–08:49 / 18:03–18:42
Giờ xanh
07:41–07:52 / 19:00–19:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Middlebury

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Middlebury

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Middlebury

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Middlebury, Hoa Kỳ

41.6753, -85.7061

Bản đồ

Middlebury là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Middlebury là 3.562 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Middlebury
ISO US / USA
Dân số 3.562
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.6753, -85.7061

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indiana

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Anderson America/Indiana/Indianapolis (—)—
Bloomington America/Indiana/Indianapolis (—)—
Carmel America/Indiana/Indianapolis (—)—
Elkhart America/Indiana/Indianapolis (—)—
Evansville America/Chicago (—)—
Fishers America/Indiana/Indianapolis (—)—
Fort Wayne America/Indiana/Indianapolis (—)—
Gary America/Chicago (—)—
Greenwood America/Indiana/Indianapolis (—)—
Hammond America/Chicago (—)—
Jeffersonville America/Kentucky/Louisville (—)—
Kokomo America/Indiana/Indianapolis (—)—
Lafayette America/Indiana/Indianapolis (—)—
Lawrence America/Indiana/Indianapolis (—)—
Mishawaka America/Indiana/Indianapolis (—)—
Muncie America/Indiana/Indianapolis (—)—
Noblesville America/Indiana/Indianapolis (—)—
South Bend America/Indiana/Indianapolis (—)—
Terre Haute America/Indiana/Indianapolis (—)—

Các quận và hạt của Indiana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Middlebury?

Giờ địa phương hiện tại ở Middlebury là —.

Middlebury thuộc múi giờ nào?

Middlebury sử dụng múi giờ America/Indiana/Indianapolis.

Khi nào DST bắt đầu tại Middlebury?

Giờ mùa hè ở Middlebury bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Middlebury?

Giờ mùa hè ở Middlebury kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Middlebury là gì?

Middlebury còn được gọi là: Middlebury, Миддлбери, Міддлбері, مڈلبری، انڈیانا, ميدلبورى, ميدلبوري, 米德爾伯恩.

Thời gian hiện tại tại Middlebury, Hoa Kỳ