Thời gian hiện tại tại Menzie, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Menzie, Kentucky, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Menzie, Kentucky, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Menzie, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Menzie

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Menzie

Menzie so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Menzie
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Menzie.
Menzie
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Menzie —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Menzie
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Menzie
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Menzie Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Menzie
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Menzie

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Menzie

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Menzie, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Menzie

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 30 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−132 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 52 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 27 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:05–07:43 / 16:58–17:35
Giờ xanh
06:37–06:48 / 17:52–18:03
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.498 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Menzie

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Menzie

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Menzie, Hoa Kỳ

38.7398, -84.3399

Bản đồ

Menzie là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Menzie
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.7398, -84.3399

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Queens America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kentucky

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bowling Green America/Chicago (—)—
Covington America/New_York (—)—
Elizabethtown America/New_York (—)—
Florence America/New_York (—)—
Frankfort America/New_York (—)—
Georgetown America/New_York (—)—
Henderson America/Chicago (—)—
Hopkinsville America/Chicago (—)—
Independence America/New_York (—)—
Jeffersontown America/Kentucky/Louisville (—)—
Lexington America/New_York (—)—
Lexington-Fayette America/New_York (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Meads America/New_York (—)—
Nicholasville America/New_York (—)—
Owensboro America/Chicago (—)—
Paducah America/Chicago (—)—
Radcliff America/New_York (—)—
Richmond America/New_York (—)—
Valley Station America/Kentucky/Louisville (—)—

Các quận và hạt của Kentucky

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Menzie?

Giờ địa phương hiện tại ở Menzie là —.

Menzie thuộc múi giờ nào?

Menzie sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Menzie?

Giờ mùa hè ở Menzie bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Menzie?

Giờ mùa hè ở Menzie kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Menzie, Hoa Kỳ