Thời gian hiện tại tại Lula, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lula, Georgia, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lula, Georgia, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lula, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lula

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Lula

Lula so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lula
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lula.
Lula
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lula —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lula
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lula
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lula Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lula
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lula

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lula

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lula, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lula

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 27 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 51 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:50–08:25 / 18:11–18:46
Giờ xanh
07:24–07:34 / 19:02–19:11
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lula

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lula

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lula

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lula, Hoa Kỳ

34.3876, -83.6663

Bản đồ

Lula là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Lula là 2.879 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lula
ISO US / USA
Dân số 2.879
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 34.3876, -83.6663

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Georgia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albany America/New_York (—)—
Alpharetta America/New_York (—)—
Athens America/New_York (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Augusta America/New_York (—)—
Brookhaven America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dunwoody America/New_York (—)—
Johns Creek America/New_York (—)—
Macon America/New_York (—)—
Marietta America/New_York (—)—
Peachtree Corners America/New_York (—)—
Roswell America/New_York (—)—
Sandy Springs America/New_York (—)—
Savannah America/New_York (—)—
Smyrna America/New_York (—)—
South Fulton America/New_York (—)—
Stonecrest America/New_York (—)—
Valdosta America/New_York (—)—
Warner Robins America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Georgia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lula?

Giờ địa phương hiện tại ở Lula là —.

Lula thuộc múi giờ nào?

Lula sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Lula?

Giờ mùa hè ở Lula bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lula?

Giờ mùa hè ở Lula kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Lula là gì?

Lula còn được gọi là: Lula, Bellton, Belton, Lulah.

Thời gian hiện tại tại Lula, Hoa Kỳ