Thời gian hiện tại tại Albany, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Albany, Georgia, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Albany, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Albany

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Albany

Albany so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Albany
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Albany Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Albany, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Albany
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Albany
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Albany Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Albany
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Albany

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 12 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 12 phút 36 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 5 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
06:32–07:08 / 20:09–20:45
Blue hour
06:04–06:15 / 21:02–21:13
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.702 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Albany

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Albany

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Albany

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Albany, Hoa Kỳ

31.5785, -84.1557

Bản đồ

Albany là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Albany là 74.843 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Albany
ISO US / USA
Dân số 74.843
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 31.5785, -84.1557

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Blaine America/Chicago (—)
Bridgeport America/New_York (—)
Broken Arrow America/Chicago (—)
Chula Vista America/Los_Angeles (—)
Fairfield America/Los_Angeles (—)
Fort Lauderdale America/New_York (—)
Gaithersburg America/New_York (—)
Germantown America/New_York (—)
Huntsville America/Chicago (—)
Lynwood America/Los_Angeles (—)
Meridian America/Boise (—)
Paradise America/Los_Angeles (—)
Port Saint Lucie America/New_York (—)
Shreveport America/Chicago (—)
Springfield America/Chicago (—)
Suffolk America/New_York (—)
Taylor America/Detroit (—)
Thành phố Jersey America/New_York (—)
Washington D.C. America/New_York (—)
West Albany America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Albany?

Giờ địa phương hiện tại tại Albany được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Albany thuộc múi giờ nào?

Albany sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Albany?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Albany?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Albany là gì?

Albany còn được gọi là: Albany, 올버니, 31701, 31702, 31703, 31704, 31705, 31706, 31707, 31708, ABY, Albania, City of Opportunity, USABY, Олбани, Олбані, آلبانی، جورجیا, ألباني, البانی، جارجیا, अल्बानी, オールバニ, 奧爾巴尼.