Thời gian hiện tại tại Athens, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Athens, Georgia, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Athens, Georgia, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Athens, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Athens

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Athens

Athens so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Athens
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Athens.
Athens
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Athens —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Athens
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Athens
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Athens Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Athens
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Athens

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Athens

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Athens, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Athens

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 38 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−105 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 25 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 53 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:57–07:33 / 17:00–17:36
Giờ xanh
06:31–06:41 / 17:52–18:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.1 ng
Khoảng cách
389.471 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Athens

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Athens

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Athens, Hoa Kỳ

33.9609, -83.3779

Bản đồ

Athens là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Athens là 127.315 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Athens
ISO US / USA
Dân số 127.315
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.9609, -83.3779

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Georgia

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Albany America/New_York (—)—
Alpharetta America/New_York (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Augusta America/New_York (—)—
Brookhaven America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dunwoody America/New_York (—)—
Johns Creek America/New_York (—)—
Macon America/New_York (—)—
Marietta America/New_York (—)—
Peachtree Corners America/New_York (—)—
Roswell America/New_York (—)—
Sandy Springs America/New_York (—)—
Savannah America/New_York (—)—
Smyrna America/New_York (—)—
South Fulton America/New_York (—)—
Stonecrest America/New_York (—)—
Valdosta America/New_York (—)—
Warner Robins America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Georgia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Athens?

Giờ địa phương hiện tại ở Athens là —.

Athens thuộc múi giờ nào?

Athens sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Athens?

Giờ mùa hè ở Athens bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Athens?

Giờ mùa hè ở Athens kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Athens là gì?

Athens còn được gọi là: Athens, 애선스, Atensas, Athens-Clarke County, Athens i Georgia, Cedar Shoals, Атенс, Атина, Атънс, אתנס.

Thời gian hiện tại tại Athens, Hoa Kỳ