Thời gian hiện tại tại Listvyanka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Listvyanka, Kuzbass, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Listvyanka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Listvyanka

Asia/Novokuznetsk

Đồng hồ trực tuyến — Listvyanka

Listvyanka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Listvyanka
00:00:00
Asia/Novokuznetsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Listvyanka Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Listvyanka, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Listvyanka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Listvyanka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Listvyanka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Listvyanka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Listvyanka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Listvyanka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Listvyanka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Novokuznetsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Listvyanka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 10 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−277 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 38 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 55 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 98° Đ ↓ 262° T
Giờ vàng
07:18–08:09 / 17:39–18:29
Giờ xanh
06:41–06:55 / 18:52–19:06
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
22%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
25.0 ng
Khoảng cách
374.115 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Listvyanka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Listvyanka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Listvyanka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Novokuznetsk

Giới thiệu về Listvyanka, Nga

56.0670, 88.3948

Bản đồ

Listvyanka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Listvyanka là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Listvyanka
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.0670, 88.3948

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Listvyanka?

Giờ địa phương hiện tại ở Listvyanka là —.

Listvyanka thuộc múi giờ nào?

Listvyanka sử dụng múi giờ Asia/Novokuznetsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Listvyanka?

Listvyanka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Listvyanka?

Listvyanka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Listvyanka là gì?

Listvyanka còn được gọi là: Listvjanka, Listvyanka, Листвянка.