Thời gian hiện tại tại Leninskiy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leninskiy, Krasnodar Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Leninskiy, Krasnodar Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Leninskiy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Leninskiy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Leninskiy

Leninskiy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Leninskiy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Leninskiy.
Leninskiy
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Leninskiy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leninskiy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Leninskiy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leninskiy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leninskiy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leninskiy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Leninskiy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Leninskiy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Leninskiy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 18 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−172 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 37 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 45 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:50–07:32 / 16:27–17:09
Giờ xanh
06:20–06:31 / 17:27–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leninskiy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leninskiy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Leninskiy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Leninskiy, Nga

45.0722, 40.8778

Bản đồ

Leninskiy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Leninskiy
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 45.0722, 40.8778

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Krasnodar Krai

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Adler Europe/Moscow (—)—
Anapa Europe/Moscow (—)—
Armavir Europe/Moscow (—)—
Belorechensk Europe/Moscow (—)—
Gelendzhik Europe/Moscow (—)—
Kanevskaya Europe/Moscow (—)—
Korenovsk Europe/Moscow (—)—
Kropotkin Europe/Moscow (—)—
Krymsk Europe/Moscow (—)—
Kurganinsk Europe/Moscow (—)—
Labinsk Europe/Moscow (—)—
Novorossiysk Europe/Moscow (—)—
Slavyansk-na-Kubani Europe/Moscow (—)—
Sochi Europe/Moscow (—)—
Tikhoretsk Europe/Moscow (—)—
Timashyovsk Europe/Moscow (—)—
Tuapse Europe/Moscow (—)—
Ust’-Labinsk Europe/Moscow (—)—
Yeysk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Krasnodar Krai

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leninskiy?

Giờ địa phương hiện tại ở Leninskiy là —.

Leninskiy thuộc múi giờ nào?

Leninskiy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Leninskiy?

Leninskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Leninskiy?

Leninskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Leninskiy là gì?

Leninskiy còn được gọi là: Leninskiy, Ленинский.

Thời gian hiện tại tại Leninskiy, Nga