Thời gian hiện tại tại Leninsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leninsk, Volgograd Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Leninsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Leninsk

Europe/Volgograd

Đồng hồ trực tuyến — Leninsk

Leninsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Leninsk
00:00:00
Europe/Volgograd · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Leninsk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Leninsk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leninsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Leninsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leninsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leninsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leninsk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Leninsk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Leninsk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Volgograd và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Leninsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 30 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−138 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 9 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 16 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 57° ĐĐB ↓ 303° TTB
Giờ vàng
04:20–05:07 / 19:03–19:50
Giờ xanh
03:41–03:56 / 20:13–20:29
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 113° ĐĐN ↓ 237° TTN
Độ chiếu sáng
59%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
8.2 ng
Khoảng cách
399.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leninsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leninsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Leninsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Volgograd

Giới thiệu về Leninsk, Nga

48.7031, 45.1961

Bản đồ

Leninsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Leninsk là 15.167 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Leninsk
ISO RU / RUS
Dân số 15.167
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 48.7031, 45.1961

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tver' Europe/Moscow (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leninsk?

Giờ địa phương hiện tại ở Leninsk là —.

Leninsk thuộc múi giờ nào?

Leninsk sử dụng múi giờ Europe/Volgograd.

Khi nào DST bắt đầu tại Leninsk?

Leninsk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Leninsk?

Leninsk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Leninsk là gì?

Leninsk còn được gọi là: Leninsk, Léninsk, Leninsk i Volgograd oblast, Leninskiy, Leninskoje, Ленинск, Ленинск балһсн, Ленінск, Лењинск, لنينسك, لنینسک، اوبلاست ولگوگراد, 列寧斯克.