Thời gian hiện tại tại Leninsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Leninsk, Volgograd, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Leninsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Leninsk

Europe/Volgograd

Đồng hồ trực tuyến — Leninsk

Leninsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Leninsk
--:--:--
Europe/Volgograd · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Leninsk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Leninsk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Leninsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Leninsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Leninsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Leninsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Leninsk

Mặt trời mọc và lặn tại Leninsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 8 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−24 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 9 phút 26 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 16 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
03:57–04:47 / 19:16–20:06
Blue hour
03:15–03:32 / 20:31–20:48
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 123° ESE ↓ 229° SW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.5 ng
Khoảng cách
404.779 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Leninsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Leninsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Leninsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Volgograd

Giới thiệu về Leninsk, Nga

48.7031, 45.1961

Bản đồ

Leninsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Leninsk là 15.167 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Leninsk
ISO RU / RUS
Dân số 15.167
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 48.7031, 45.1961

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Achinsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Angarsk Asia/Irkutsk (—)
Birobidzhan Asia/Vladivostok (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kisilevsk Asia/Novokuznetsk (—)
Kuznetsk Europe/Moscow (—)
Lobnya Europe/Moscow (—)
Murom Europe/Moscow (—)
Nevinnomyssk Europe/Moscow (—)
Noyabrsk Asia/Yekaterinburg (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Samara Europe/Samara (—)
Serov Asia/Yekaterinburg (—)
Serpukhov Europe/Moscow (—)
Smolensk Europe/Moscow (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Surgut Asia/Yekaterinburg (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Vostochnoe Degunino Europe/Moscow (—)
Yelets Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Leninsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Leninsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Leninsk thuộc múi giờ nào?

Leninsk sử dụng múi giờ Europe/Volgograd.

Khi nào DST bắt đầu tại Leninsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Leninsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Leninsk là gì?

Leninsk còn được gọi là: Leninsk, Léninsk, Leninsk i Volgograd oblast, Leninskiy, Leninskoje, Ленинск, Ленинск балһсн, Ленінск, Лењинск, لنينسك, لنینسک، اوبلاست ولگوگراد, 列寧斯克.