Thời gian hiện tại tại Kozyrevsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kozyrevsk, Kamchatka, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kozyrevsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Kozyrevsk

Asia/Kamchatka

Đồng hồ trực tuyến — Kozyrevsk

Kozyrevsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kozyrevsk
00:00:00
Asia/Kamchatka · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kozyrevsk Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kozyrevsk, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kozyrevsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kozyrevsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kozyrevsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kozyrevsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kozyrevsk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kozyrevsk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kozyrevsk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kamchatka và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kozyrevsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 8 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−151 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 38 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 56 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 46° ĐB ↓ 313° TB
Giờ vàng
04:51–05:53 / 20:58–22:00
Giờ xanh
03:54–04:18 / 22:33–22:56
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 33° BĐB ↓ 325° TB
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
27.9 ng
Khoảng cách
359.200 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kozyrevsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kozyrevsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kozyrevsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kamchatka

Giới thiệu về Kozyrevsk, Nga

56.0486, 159.8715

Bản đồ

Kozyrevsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kozyrevsk là 1.241 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Kozyrevsk
ISO RU / RUS
Dân số 1.241
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.0486, 159.8715

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al'met'yevsk Europe/Moscow (—)
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)
Balashikha Europe/Moscow (—)
Balashov Europe/Saratov (—)
Beloretsk Asia/Yekaterinburg (—)
Blagoveshchensk Asia/Yakutsk (—)
Khimki Europe/Moscow (—)
Kotlas Europe/Moscow (—)
Kstovo Europe/Moscow (—)
Kumertau Asia/Yekaterinburg (—)
Leninsk-Kuznetsky Asia/Novokuznetsk (—)
Murmansk Europe/Moscow (—)
Naro-Fominsk Europe/Moscow (—)
Petrodvorets Europe/Moscow (—)
Prokopyevsk Asia/Novokuznetsk (—)
Tambov Europe/Moscow (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Velikiye Luki Europe/Moscow (—)
Vol'sk Europe/Saratov (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kozyrevsk?

Giờ địa phương hiện tại ở Kozyrevsk là —.

Kozyrevsk thuộc múi giờ nào?

Kozyrevsk sử dụng múi giờ Asia/Kamchatka.

Khi nào DST bắt đầu tại Kozyrevsk?

Kozyrevsk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kozyrevsk?

Kozyrevsk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kozyrevsk là gì?

Kozyrevsk còn được gọi là: Kozyrevsk, Козыревск, Kozyrëvsk, Козырёвск.