Thời gian hiện tại tại Khatassy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khatassy, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Khatassy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Khatassy

Asia/Yakutsk

Đồng hồ trực tuyến — Khatassy

Khatassy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Khatassy
00:00:00
Asia/Yakutsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Khatassy Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Khatassy, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Khatassy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Khatassy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Khatassy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Khatassy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Khatassy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Khatassy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Khatassy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Khatassy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 34 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−340 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 42 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 5 giờ 11 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 52° ĐB ↓ 307° TB
Giờ vàng
04:08–05:16 / 19:36–20:43
Giờ xanh
03:06–03:32 / 21:19–21:44
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 9° B ↓ 351° B
Độ chiếu sáng
18%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
25.5 ng
Khoảng cách
364.463 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Khatassy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Khatassy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Khatassy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yakutsk

Giới thiệu về Khatassy, Nga

61.9064, 129.6330

Bản đồ

Khatassy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Khatassy là 3.676 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Khatassy
ISO RU / RUS
Dân số 3.676
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 61.9064, 129.6330

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Vladimir Europe/Moscow (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Khatassy?

Giờ địa phương hiện tại ở Khatassy là —.

Khatassy thuộc múi giờ nào?

Khatassy sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Khatassy?

Khatassy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Khatassy?

Khatassy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Khatassy là gì?

Khatassy còn được gọi là: Khatassy, Khatssy, Хатассы.