Thời gian hiện tại tại Ikryanoye, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ikryanoye, Astrakhan, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ikryanoye, Astrakhan, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ikryanoye, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ikryanoye

Europe/Astrakhan

Đồng hồ trực tuyến — Ikryanoye

Ikryanoye so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ikryanoye
--:--:--
Europe/Astrakhan · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ikryanoye Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ikryanoye, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ikryanoye
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ikryanoye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ikryanoye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ikryanoye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ikryanoye

Mặt trời mọc và lặn tại Ikryanoye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 45 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 46 phút 4 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 37 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 54° NE ↓ 306° NW
Golden hour
04:58–05:45 / 19:57–20:44
Blue hour
04:19–04:35 / 21:07–21:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ikryanoye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ikryanoye

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ikryanoye, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Astrakhan

Giới thiệu về Ikryanoye, Nga

46.0929, 47.7296

Bản đồ

Ikryanoye là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ikryanoye là 9.880 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ikryanoye
ISO RU / RUS
Dân số 9.880
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 46.0929, 47.7296

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:27:17
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)11:27:17
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)14:27:17
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)14:27:17
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)13:27:17
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:27:17
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Samara Europe/Samara (UTC+4)11:27:17
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)11:27:17
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)11:27:17
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:27:17
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:27:17
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)10:27:17
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:27:17

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arsen'yev Asia/Vladivostok (UTC+10)17:27:17
Belogorsk Asia/Yakutsk (UTC+9)16:27:17
Borisoglebsk Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Chapayevsk Europe/Samara (UTC+4)11:27:17
Chita Asia/Chita (UTC+9)16:27:17
Glazov Europe/Samara (UTC+4)11:27:17
Gubkin Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Kiselyovsk Asia/Novokuznetsk (UTC+7)14:27:17
Kolomna Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Komsomolsk-on-Amur Asia/Vladivostok (UTC+10)17:27:17
Labinsk Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Mikhaylovsk Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Nefteyugansk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)12:27:17
Orekhovo-Zuyevo Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Pushkin Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Slavyansk-na-Kubani Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Syktyvkar Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Volzhsk Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Yeysk Europe/Moscow (UTC+3)10:27:17
Zheleznogorsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)14:27:17

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ikryanoye?

Giờ địa phương hiện tại tại Ikryanoye được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ikryanoye thuộc múi giờ nào?

Ikryanoye sử dụng múi giờ Europe/Astrakhan.

Khi nào DST bắt đầu tại Ikryanoye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ikryanoye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ikryanoye là gì?

Ikryanoye còn được gọi là: Ikrjanoje, Ikryanov, Ikryanoye, RUIOY, Икряное.