Thời gian hiện tại tại Hidalgo, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hidalgo, Texas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hidalgo, Texas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hidalgo, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hidalgo

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Hidalgo

Hidalgo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hidalgo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hidalgo.
Hidalgo
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hidalgo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hidalgo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hidalgo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hidalgo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hidalgo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hidalgo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hidalgo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hidalgo, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hidalgo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−85 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 46 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
07:36–08:07 / 18:26–18:57
Giờ xanh
07:13–07:22 / 19:12–19:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 277° T
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
12.1 ng
Khoảng cách
380.199 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hidalgo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hidalgo

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hidalgo

Cần điều chỉnh sau 10 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hidalgo, Hoa Kỳ

26.1003, -98.2631

Bản đồ

Hidalgo là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hidalgo là 13.709 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hidalgo
ISO US / USA
Dân số 13.709
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 26.1003, -98.2631

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Denver America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Texas

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Amarillo America/Chicago (—)—
Arlington America/Chicago (—)—
Brownsville America/Chicago (—)—
Corpus Christi America/Chicago (—)—
Cypress America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Frisco America/Chicago (—)—
Garland America/Chicago (—)—
Grand Prairie America/Chicago (—)—
Irving America/Chicago (—)—
Laredo America/Chicago (—)—
Lubbock America/Chicago (—)—
McKinney America/Chicago (—)—
Pasadena America/Chicago (—)—
Plano America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Texas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hidalgo?

Giờ địa phương hiện tại ở Hidalgo là —.

Hidalgo thuộc múi giờ nào?

Hidalgo sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Hidalgo?

Giờ mùa hè ở Hidalgo bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hidalgo?

Giờ mùa hè ở Hidalgo kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Hidalgo là gì?

Hidalgo còn được gọi là: Hidalgo, Hildago, Хидалго, هيدالغو, هیدالگو، تگزاس.

Thời gian hiện tại tại Hidalgo, Hoa Kỳ