Thời gian hiện tại tại Hershey, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hershey, Pennsylvania, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hershey, Pennsylvania, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hershey, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hershey

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Hershey

Hershey so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hershey
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hershey.
Hershey
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hershey —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hershey
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hershey
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hershey Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hershey
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hershey

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hershey

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hershey, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hershey

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 34 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 2 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:32–08:11 / 17:28–18:07
Giờ xanh
07:04–07:15 / 18:24–18:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.912 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hershey

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hershey

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hershey

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hershey, Hoa Kỳ

40.2859, -76.6502

Bản đồ

Hershey là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hershey là 14.257 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hershey
ISO US / USA
Dân số 14.257
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 40.2859, -76.6502

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pennsylvania

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Abington America/New_York (—)—
Allentown America/New_York (—)—
Altoona America/New_York (—)—
Bensalem America/New_York (—)—
Bethlehem America/New_York (—)—
Chester America/New_York (—)—
Erie America/New_York (—)—
Harrisburg America/New_York (—)—
Havertown America/New_York (—)—
Lancaster America/New_York (—)—
Levittown America/New_York (—)—
Mount Lebanon America/New_York (—)—
Norristown America/New_York (—)—
Pittsburgh America/New_York (—)—
Reading America/New_York (—)—
Scranton America/New_York (—)—
State College America/New_York (—)—
Wilkes-Barre America/New_York (—)—
York America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Pennsylvania

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hershey?

Giờ địa phương hiện tại ở Hershey là —.

Hershey thuộc múi giờ nào?

Hershey sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Hershey?

Giờ mùa hè ở Hershey bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hershey?

Giờ mùa hè ở Hershey kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Hershey là gì?

Hershey còn được gọi là: 허시, Hershey, Herşi, Герши, Герші, Херши, הרשי, هرشئی، پنسیلوانیا, هرشى, هرشي.

Thời gian hiện tại tại Hershey, Hoa Kỳ