Thời gian hiện tại tại Hendron, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hendron, Kentucky, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hendron, Kentucky, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hendron, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Hendron

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Hendron

Hendron so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hendron
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hendron.
Hendron
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hendron —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hendron
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hendron
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hendron Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hendron
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hendron

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hendron

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hendron, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hendron

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 59 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−133 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 42 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 37 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:08–07:44 / 17:32–18:08
Giờ xanh
06:42–06:52 / 18:24–18:34
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 270° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.1 ng
Khoảng cách
385.677 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hendron

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hendron

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hendron

Cần điều chỉnh sau 10 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hendron, Hoa Kỳ

37.0395, -88.6292

Bản đồ

Hendron là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Hendron là 4.687 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Hendron
ISO US / USA
Dân số 4.687
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.0395, -88.6292

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kentucky

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bowling Green America/Chicago (—)—
Covington America/New_York (—)—
Elizabethtown America/New_York (—)—
Florence America/New_York (—)—
Frankfort America/New_York (—)—
Georgetown America/New_York (—)—
Henderson America/Chicago (—)—
Hopkinsville America/Chicago (—)—
Independence America/New_York (—)—
Jeffersontown America/Kentucky/Louisville (—)—
Lexington America/New_York (—)—
Lexington-Fayette America/New_York (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Meads America/New_York (—)—
Nicholasville America/New_York (—)—
Owensboro America/Chicago (—)—
Paducah America/Chicago (—)—
Radcliff America/New_York (—)—
Richmond America/New_York (—)—
Valley Station America/Kentucky/Louisville (—)—

Các quận và hạt của Kentucky

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hendron?

Giờ địa phương hiện tại ở Hendron là —.

Hendron thuộc múi giờ nào?

Hendron sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Hendron?

Giờ mùa hè ở Hendron bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hendron?

Giờ mùa hè ở Hendron kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Hendron, Hoa Kỳ