Thời gian hiện tại tại Haddonfield, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Haddonfield, New Jersey, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Haddonfield, New Jersey, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Haddonfield, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Haddonfield

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Haddonfield

Haddonfield so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Haddonfield
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Haddonfield.
Haddonfield
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Haddonfield —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Haddonfield
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Haddonfield
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Haddonfield Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Haddonfield
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Haddonfield

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Haddonfield

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Haddonfield, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Haddonfield

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−135 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 20 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:32–07:11 / 16:15–16:54
Giờ xanh
06:04–06:15 / 17:11–17:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 273° T
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.1 ng
Khoảng cách
382.541 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Haddonfield

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Haddonfield

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Haddonfield, Hoa Kỳ

39.8915, -75.0377

Bản đồ

Haddonfield là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Haddonfield là 11.414 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Haddonfield
ISO US / USA
Dân số 11.414
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.8915, -75.0377

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Jersey

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bayonne America/New_York (—)—
Brick America/New_York (—)—
Camden America/New_York (—)—
Cherry Hill America/New_York (—)—
Clifton America/New_York (—)—
East Orange America/New_York (—)—
Edison America/New_York (—)—
Elizabeth America/New_York (—)—
Irvington America/New_York (—)—
Jersey City America/New_York (—)—
Middletown America/New_York (—)—
Newark America/New_York (—)—
North Bergen America/New_York (—)—
Passaic America/New_York (—)—
Paterson America/New_York (—)—
South Vineland America/New_York (—)—
Toms River America/New_York (—)—
Trenton America/New_York (—)—
Union City America/New_York (—)—
Vineland America/New_York (—)—

Các quận và hạt của New Jersey

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Haddonfield?

Giờ địa phương hiện tại ở Haddonfield là —.

Haddonfield thuộc múi giờ nào?

Haddonfield sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Haddonfield?

Giờ mùa hè ở Haddonfield bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Haddonfield?

Giờ mùa hè ở Haddonfield kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Haddonfield là gì?

Haddonfield còn được gọi là: Haddonfield, Haddanfield, Haddenfield, Heddonfield, Хаддонфилд, Хадонфилд, هدنفیلد، نیوجرسی.

Thời gian hiện tại tại Haddonfield, Hoa Kỳ