Thời gian hiện tại tại Quận Burlington, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận Burlington, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quận Burlington, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quận Burlington

Đồng hồ trực tuyến — Quận Burlington

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Quận Burlington

Quận Burlington so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quận Burlington
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quận Burlington.
Quận Burlington
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận Burlington —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận Burlington
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận Burlington
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận Burlington Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận Burlington
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận Burlington

Business hours and time difference: Quận Burlington

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Burlington, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận Burlington

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 20 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:22–07:59 / 17:24–18:02
Giờ xanh
06:54–07:04 / 18:19–18:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận Burlington

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận Burlington

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Quận Burlington

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Quận Burlington

39.8777, -74.6682

Bản đồ

Quận Burlington is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Quận Burlington is 448.734 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Quận Burlington
Largest city Mount Laurel
ISO US / USA
Dân số 448.734
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.8777, -74.6682

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận Burlington

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Browns Mills America/New_York (—)—
Burlington America/New_York (—)—
Cinnaminson America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Country Lake Estates America/New_York (—)—
Edgewater Park America/New_York (—)—
Florence America/New_York (—)—
Fort Dix America/New_York (—)—
Lumberton America/New_York (—)—
Magnolia America/New_York (—)—
Maple Shade America/New_York (—)—
Marlton America/New_York (—)—
Medford Lakes America/New_York (—)—
Moorestown-Lenola America/New_York (—)—
Mount Holly America/New_York (—)—
Mount Laurel America/New_York (—)—
Palmyra America/New_York (—)—
Ramblewood America/New_York (—)—
Vincentown America/New_York (—)—
Willingboro America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quận Burlington

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
Beverly America/New_York (—)—
Bordentown America/New_York (—)—
Delanco America/New_York (—)—
Fieldsboro America/New_York (—)—
Juliustown America/New_York (—)—
Leisuretowne America/New_York (—)—
McGuire AFB America/New_York (—)—
Pemberton America/New_York (—)—
Pemberton Heights America/New_York (—)—
Presidential Lakes Estates America/New_York (—)—
Riverton America/New_York (—)—
Roebling America/New_York (—)—
Wrightstown America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—

Các quận và hạt của New Jersey

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận Burlington?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận Burlington là —.

Quận Burlington thuộc múi giờ nào?

Quận Burlington sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận Burlington?

Giờ mùa hè ở Quận Burlington bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Quận Burlington?

Giờ mùa hè ở Quận Burlington kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Quận Burlington belong to?

Quận Burlington is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Quận Burlington?

The population of Quận Burlington is 448.734 people.

Các tên thay thế của Quận Burlington là gì?

Quận Burlington còn được gọi là: Burlington, Burlington konderria, Burlington Kūn, Burlington megye, Comitatul Burlington, Comté de Burlington, Condado de Burlington, Condado han Burlington, Contea di Burlington, Hrabstwo Burlington.

Thời gian hiện tại tại Quận Burlington, Hoa Kỳ