Thời gian hiện tại tại Toms River, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Toms River, New Jersey, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Toms River, New Jersey, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Toms River, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Toms River

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Toms River

Toms River so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Toms River
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Toms River.
Toms River
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Toms River —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Toms River
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Toms River
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Toms River Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Toms River
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Toms River

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Toms River

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Toms River, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Toms River

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−138 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:27–07:05 / 16:14–16:53
Giờ xanh
05:58–06:09 / 17:10–17:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 289° TTB
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.498 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Toms River

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Toms River

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Toms River, Hoa Kỳ

39.9537, -74.1979

Bản đồ

Toms River là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Toms River là 88.791 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Toms River
ISO US / USA
Dân số 88.791
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.9537, -74.1979

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Jersey

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Bayonne America/New_York (—)—
Brick America/New_York (—)—
Camden America/New_York (—)—
Cherry Hill America/New_York (—)—
Clifton America/New_York (—)—
East Orange America/New_York (—)—
Edison America/New_York (—)—
Elizabeth America/New_York (—)—
Irvington America/New_York (—)—
Jersey City America/New_York (—)—
Middletown America/New_York (—)—
Newark America/New_York (—)—
North Bergen America/New_York (—)—
Passaic America/New_York (—)—
Paterson America/New_York (—)—
South Vineland America/New_York (—)—
Trenton America/New_York (—)—
Union City America/New_York (—)—
Vineland America/New_York (—)—

Các quận và hạt của New Jersey

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Toms River?

Giờ địa phương hiện tại ở Toms River là —.

Toms River thuộc múi giờ nào?

Toms River sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Toms River?

Giờ mùa hè ở Toms River bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Toms River?

Giờ mùa hè ở Toms River kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Toms River là gì?

Toms River còn được gọi là: Toms River, 톰스리버, Goose Creek, Main Branch Toms River, North Branch Toms River, Toms Creek, Tom's River, Toms River Bay, Томс Ривер, Томс Ривър.

Thời gian hiện tại tại Toms River, Hoa Kỳ