Thời gian hiện tại tại Greenbriar, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Greenbriar, Virginia, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Greenbriar, Virginia, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Greenbriar, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Greenbriar

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Greenbriar

Greenbriar so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Greenbriar
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Greenbriar.
Greenbriar
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Greenbriar —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Greenbriar
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Greenbriar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Greenbriar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Greenbriar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Greenbriar

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Greenbriar

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Greenbriar, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Greenbriar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−137 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 53 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 26 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:32–08:09 / 17:36–18:13
Giờ xanh
07:05–07:15 / 18:30–18:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Greenbriar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Greenbriar

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Greenbriar

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Greenbriar, Hoa Kỳ

38.8734, -77.4008

Bản đồ

Greenbriar là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Greenbriar là 8.166 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Greenbriar
ISO US / USA
Dân số 8.166
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.8734, -77.4008

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Virginia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alexandria America/New_York (—)—
Arlington America/New_York (—)—
Centreville America/New_York (—)—
Chesapeake America/New_York (—)—
Dale City America/New_York (—)—
East Hampton America/New_York (—)—
Hampton America/New_York (—)—
Harrisonburg America/New_York (—)—
Lynchburg America/New_York (—)—
Newport News America/New_York (—)—
Norfolk America/New_York (—)—
Portsmouth America/New_York (—)—
Portsmouth Heights America/New_York (—)—
Reston America/New_York (—)—
Richmond America/New_York (—)—
Roanoke America/New_York (—)—
South Suffolk America/New_York (—)—
Suffolk America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
West Lynchburg America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Virginia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Greenbriar?

Giờ địa phương hiện tại ở Greenbriar là —.

Greenbriar thuộc múi giờ nào?

Greenbriar sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Greenbriar?

Giờ mùa hè ở Greenbriar bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Greenbriar?

Giờ mùa hè ở Greenbriar kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Greenbriar là gì?

Greenbriar còn được gọi là: Greenbriar, Гринбраер, Гринбрајер, Грінбраєр, قرین‌برایر، ویرجینیا, گرین‌برایر.

Thời gian hiện tại tại Greenbriar, Hoa Kỳ