Thời gian hiện tại tại Gramling, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gramling, South Carolina, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gramling, South Carolina, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gramling, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Gramling

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Gramling

Gramling so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gramling
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gramling.
Gramling
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gramling —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gramling
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gramling
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gramling Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gramling
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gramling

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gramling

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gramling, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gramling

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−115 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:49–07:25 / 16:58–17:34
Giờ xanh
06:23–06:33 / 17:50–18:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
52%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.0 ng
Khoảng cách
372.133 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gramling

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gramling

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gramling, Hoa Kỳ

35.0768, -82.1326

Bản đồ

Gramling là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Gramling là 86 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Gramling
ISO US / USA
Dân số 86
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 35.0768, -82.1326

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của South Carolina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aiken America/New_York (—)—
Anderson America/New_York (—)—
Charleston America/New_York (—)—
Columbia America/New_York (—)—
Florence America/New_York (—)—
Goose Creek America/New_York (—)—
Greenville America/New_York (—)—
Greenwood America/New_York (—)—
Greer America/New_York (—)—
Hilton Head America/New_York (—)—
Hilton Head Island America/New_York (—)—
Mauldin America/New_York (—)—
Mount Pleasant America/New_York (—)—
Myrtle Beach America/New_York (—)—
North Augusta America/New_York (—)—
North Charleston America/New_York (—)—
Rock Hill America/New_York (—)—
Spartanburg America/New_York (—)—
Summerville America/New_York (—)—
Sumter America/New_York (—)—

Các quận và hạt của South Carolina

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gramling?

Giờ địa phương hiện tại ở Gramling là —.

Gramling thuộc múi giờ nào?

Gramling sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Gramling?

Giờ mùa hè ở Gramling bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gramling?

Giờ mùa hè ở Gramling kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Gramling là gì?

Gramling còn được gọi là: Gramling, Grambling Station.

Thời gian hiện tại tại Gramling, Hoa Kỳ