Thời gian hiện tại tại Greenville, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Greenville, South Carolina, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Greenville, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Greenville

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Greenville

Greenville so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Greenville
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Greenville Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Greenville, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Greenville
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Greenville
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Greenville Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Greenville
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Greenville

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Greenville, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Greenville

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 51 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−130 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 29 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 48 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 93° Đ ↓ 267° T
Giờ vàng
07:23–07:57 / 18:41–19:14
Giờ xanh
06:58–07:08 / 19:30–19:39
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
81%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
19.0 ng
Khoảng cách
369.807 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Greenville

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Greenville

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Greenville

Cần điều chỉnh sau 32 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Greenville, Hoa Kỳ

34.8526, -82.3940

Bản đồ

Greenville là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Greenville là 64.579 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Greenville
ISO US / USA
Dân số 64.579
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 34.8526, -82.3940

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Greenville?

Giờ địa phương hiện tại ở Greenville là —.

Greenville thuộc múi giờ nào?

Greenville sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Greenville?

Giờ mùa hè ở Greenville bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Greenville?

Giờ mùa hè ở Greenville kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Greenville là gì?

Greenville còn được gọi là: Greenville, 그린빌, Greenville City, Greenville Courthouse, Greenville Court House, Pleasantburg, Pleasantville, Грийнвил, Гринвил, Гринвилл, Ґрінвіль, გრინვილი, גרינוויל, غرينفيل, گرینویل، جنوبی کیرولائنا, گرینویل، کارولینای جنوبی, グリーンビル, 格林维尔.