Thời gian hiện tại tại Gooding, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gooding, Idaho, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gooding, Idaho, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gooding, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Gooding

America/Boise

Đồng hồ trực tuyến — Gooding

Gooding so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gooding
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gooding.
Gooding
00:00:00
America/Boise · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gooding —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gooding
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gooding
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gooding Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gooding
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gooding

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gooding

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gooding, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Boise và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gooding

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 35 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−162 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 21 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
08:04–08:44 / 18:00–18:40
Giờ xanh
07:35–07:46 / 18:58–19:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.3 ng
Khoảng cách
370.421 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gooding

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gooding

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gooding

Cần điều chỉnh sau 8 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gooding, Hoa Kỳ

42.9388, -114.7131

Bản đồ

Gooding là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Gooding là 3.509 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Gooding
ISO US / USA
Dân số 3.509
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.9388, -114.7131

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Idaho

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ammon America/Boise (—)—
Boise America/Boise (—)—
Caldwell America/Boise (—)—
Chubbuck America/Boise (—)—
Coeur d'Alene America/Los_Angeles (—)—
Conda America/Boise (—)—
Eagle America/Boise (—)—
Hayden America/Los_Angeles (—)—
Idaho Falls America/Boise (—)—
Kuna America/Boise (—)—
Lewiston America/Los_Angeles (—)—
Lewiston Orchards America/Los_Angeles (—)—
Meridian America/Boise (—)—
Moscow America/Los_Angeles (—)—
Mountain Home America/Boise (—)—
Nampa America/Boise (—)—
Pocatello America/Boise (—)—
Post Falls America/Los_Angeles (—)—
Rexburg America/Boise (—)—
Twin Falls America/Boise (—)—

Các quận và hạt của Idaho

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gooding?

Giờ địa phương hiện tại ở Gooding là —.

Gooding thuộc múi giờ nào?

Gooding sử dụng múi giờ America/Boise.

Khi nào DST bắt đầu tại Gooding?

Giờ mùa hè ở Gooding bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gooding?

Giờ mùa hè ở Gooding kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Gooding là gì?

Gooding còn được gọi là: Gooding, Toponis, Гудинг, გუდინგი, غودينغ, گودینگ، آیداهو, गूडिंग.

Thời gian hiện tại tại Gooding, Hoa Kỳ