Thời gian hiện tại tại Georgiyevka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Georgiyevka, Samara Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Georgiyevka, Samara Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Georgiyevka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Georgiyevka

Europe/Samara

Đồng hồ trực tuyến — Georgiyevka

Georgiyevka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Georgiyevka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Georgiyevka.
Georgiyevka
00:00:00
Europe/Samara · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Georgiyevka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Georgiyevka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Georgiyevka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Georgiyevka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Georgiyevka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Georgiyevka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Georgiyevka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Georgiyevka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Samara và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Georgiyevka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 41 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−235 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 59 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 30 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:28–08:19 / 16:18–17:10
Giờ xanh
06:51–07:05 / 17:32–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 42° ĐB ↓ 321° TB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Georgiyevka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Georgiyevka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Georgiyevka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Samara

Giới thiệu về Georgiyevka, Nga

53.2744, 50.9985

Bản đồ

Georgiyevka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Georgiyevka là 3.638 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Georgiyevka
ISO RU / RUS
Dân số 3.638
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.2744, 50.9985

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Samara Oblast

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Alekseyevka Europe/Samara (—)—
Bezenchuk Europe/Samara (—)—
Chapayevsk Europe/Samara (—)—
Kinel’ Europe/Samara (—)—
Kinel’-Cherkassy Europe/Samara (—)—
Neftegorsk Europe/Samara (—)—
Novokuybyshevsk Europe/Samara (—)—
Oktyabr’sk Europe/Samara (—)—
Otradnyy Europe/Samara (—)—
Pokhvistnevo Europe/Samara (—)—
Pribrezhnyy Europe/Samara (—)—
Roschinskiy Europe/Samara (—)—
Sukhodol Europe/Samara (—)—
Syzran Europe/Samara (—)—
Ust’-Kinel’skiy Europe/Samara (—)—
Zhigulëvsk Europe/Samara (—)—

Các quận và hạt của Samara Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Georgiyevka?

Giờ địa phương hiện tại ở Georgiyevka là —.

Georgiyevka thuộc múi giờ nào?

Georgiyevka sử dụng múi giờ Europe/Samara.

Khi nào DST bắt đầu tại Georgiyevka?

Georgiyevka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Georgiyevka?

Georgiyevka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Georgiyevka là gì?

Georgiyevka còn được gọi là: Georgijevka, Georgiyevka, Георгиевка.

Thời gian hiện tại tại Georgiyevka, Nga