Thời gian hiện tại tại Gavrilovka Vtoraya, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gavrilovka Vtoraya, Tambov Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gavrilovka Vtoraya, Tambov Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gavrilovka Vtoraya, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Gavrilovka Vtoraya

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Gavrilovka Vtoraya

Gavrilovka Vtoraya so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gavrilovka Vtoraya
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gavrilovka Vtoraya.
Gavrilovka Vtoraya
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gavrilovka Vtoraya —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gavrilovka Vtoraya
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gavrilovka Vtoraya
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gavrilovka Vtoraya Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gavrilovka Vtoraya
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gavrilovka Vtoraya

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gavrilovka Vtoraya

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gavrilovka Vtoraya, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gavrilovka Vtoraya

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 10 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−217 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 54 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 35 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
07:17–08:10 / 15:33–16:27
Giờ xanh
06:39–06:54 / 16:50–17:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 109° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.706 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gavrilovka Vtoraya

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gavrilovka Vtoraya

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gavrilovka Vtoraya, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Gavrilovka Vtoraya, Nga

52.8766, 42.7713

Bản đồ

Gavrilovka Vtoraya là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gavrilovka Vtoraya là 2.699 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Gavrilovka Vtoraya
ISO RU / RUS
Dân số 2.699
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 52.8766, 42.7713

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tambov Oblast

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Inzhavino Europe/Moscow (—)—
Kirsanov Europe/Moscow (—)—
Kotovsk Europe/Moscow (—)—
Michurinsk Europe/Moscow (—)—
Morshansk Europe/Moscow (—)—
Pervomayskiy Europe/Moscow (—)—
Rasskazovo Europe/Moscow (—)—
Sosnovka Europe/Moscow (—)—
Tambov Europe/Moscow (—)—
Uvarovo Europe/Moscow (—)—
Zherdevka Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Tambov Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gavrilovka Vtoraya?

Giờ địa phương hiện tại ở Gavrilovka Vtoraya là —.

Gavrilovka Vtoraya thuộc múi giờ nào?

Gavrilovka Vtoraya sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Gavrilovka Vtoraya?

Gavrilovka Vtoraya không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gavrilovka Vtoraya?

Gavrilovka Vtoraya không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gavrilovka Vtoraya là gì?

Gavrilovka Vtoraya còn được gọi là: Gavrilovka Vtoraja, Гавриловка Вторая, Gavrilovka Vtoraya.

Thời gian hiện tại tại Gavrilovka Vtoraya, Nga