Thời gian hiện tại tại Fosses, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fosses, Île-de-France, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Fosses, Île-de-France, Pháp Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Fosses, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Fosses

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Fosses

Fosses so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Fosses
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Fosses.
Fosses
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Fosses —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fosses
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Fosses
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fosses Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fosses
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fosses

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fosses

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fosses, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fosses

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 25 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−207 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 13 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 12 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
08:21–09:06 / 18:02–18:46
Giờ xanh
07:48–08:01 / 19:06–19:19
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.9 ng
Khoảng cách
387.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fosses

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fosses

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Fosses

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Fosses, Pháp

49.0981, 2.5096

Bản đồ

Fosses là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Fosses là 10.543 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Fosses
ISO FR / FRA
Dân số 10.543
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.0981, 2.5096

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nice Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)—
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angers Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Le Mans Europe/Paris (—)—
Limoges Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Mulhouse Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Saint-Etienne Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Tours Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Île-de-France

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Argenteuil Europe/Paris (—)—
Asnières-sur-Seine Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nanterre Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 12 Reuilly Europe/Paris (—)—
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Saint-Denis Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Île-de-France

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fosses?

Giờ địa phương hiện tại ở Fosses là —.

Fosses thuộc múi giờ nào?

Fosses sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Fosses?

Giờ mùa hè ở Fosses bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Fosses?

Giờ mùa hè ở Fosses kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Fosses là gì?

Fosses còn được gọi là: Fosses, Фос, Фосс, 福塞.

Thời gian hiện tại tại Fosses, Pháp