Thời gian hiện tại tại Farmingdale, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Farmingdale, South Dakota, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Farmingdale, South Dakota, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Farmingdale, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Farmingdale

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Farmingdale

Farmingdale so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Farmingdale
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Farmingdale.
Farmingdale
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Farmingdale —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Farmingdale
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Farmingdale
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Farmingdale Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Farmingdale
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Farmingdale

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Farmingdale

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Farmingdale, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Denver và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Farmingdale

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 5 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−157 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 28 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 53 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:32–07:13 / 15:55–16:37
Giờ xanh
06:01–06:13 / 16:56–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 272° T
Độ chiếu sáng
20%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.2 ng
Khoảng cách
382.835 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Farmingdale

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Farmingdale

Không áp dụng — MST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Farmingdale, Hoa Kỳ

43.9592, -102.8838

Bản đồ

Farmingdale là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Farmingdale
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 43.9592, -102.8838

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của South Dakota

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen America/Chicago (—)—
Brookings America/Chicago (—)—
Huron America/Chicago (—)—
Mitchell America/Chicago (—)—
Pierre America/Chicago (—)—
Rapid City America/Denver (—)—
Sioux Falls America/Chicago (—)—
Spearfish America/Denver (—)—
Vermillion America/Chicago (—)—
Watertown America/Chicago (—)—
Yankton America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của South Dakota

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Farmingdale?

Giờ địa phương hiện tại ở Farmingdale là —.

Farmingdale thuộc múi giờ nào?

Farmingdale sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Farmingdale?

Giờ mùa hè ở Farmingdale bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Farmingdale?

Giờ mùa hè ở Farmingdale kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Farmingdale, Hoa Kỳ