Thời gian hiện tại tại Dunkirk, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dunkirk, New York, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dunkirk, New York, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dunkirk, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Dunkirk

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Dunkirk

Dunkirk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dunkirk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dunkirk.
Dunkirk
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dunkirk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dunkirk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dunkirk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dunkirk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dunkirk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dunkirk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dunkirk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dunkirk, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dunkirk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−158 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:44–08:24 / 17:37–18:16
Giờ xanh
07:15–07:26 / 18:34–18:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dunkirk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dunkirk

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Dunkirk

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dunkirk, Hoa Kỳ

42.4795, -79.3339

Bản đồ

Dunkirk là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Dunkirk là 12.081 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Dunkirk
ISO US / USA
Dân số 12.081
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.4795, -79.3339

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New York

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Albany America/New_York (—)—
Amherst America/New_York (—)—
Brentwood America/New_York (—)—
Buffalo America/New_York (—)—
Cheektowaga America/New_York (—)—
Greenburgh America/New_York (—)—
Mount Vernon America/New_York (—)—
New Rochelle America/New_York (—)—
Rochester America/New_York (—)—
Schenectady America/New_York (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Syracuse America/New_York (—)—
Utica America/New_York (—)—
West Albany America/New_York (—)—
Yonkers America/New_York (—)—

Các quận và hạt của New York

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dunkirk?

Giờ địa phương hiện tại ở Dunkirk là —.

Dunkirk thuộc múi giờ nào?

Dunkirk sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Dunkirk?

Giờ mùa hè ở Dunkirk bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dunkirk?

Giờ mùa hè ở Dunkirk kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Dunkirk là gì?

Dunkirk còn được gọi là: Dunkirk, Chadwicks Bay, Ganadawao, Данкерк, Данкирк, Динкирк, دانکیرک، نیویورک, دونكيرك, ダンカーク, 敦刻尔克.

Thời gian hiện tại tại Dunkirk, Hoa Kỳ