Thời gian hiện tại tại Dmitriyevka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dmitriyevka, Tambov Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dmitriyevka, Tambov Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dmitriyevka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Dmitriyevka

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Dmitriyevka

Dmitriyevka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dmitriyevka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dmitriyevka.
Dmitriyevka
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dmitriyevka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dmitriyevka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dmitriyevka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dmitriyevka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dmitriyevka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dmitriyevka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dmitriyevka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dmitriyevka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dmitriyevka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 40 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−230 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 54 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 35 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:10–08:01 / 15:59–16:50
Giờ xanh
06:33–06:47 / 17:12–17:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 40° ĐB ↓ 319° TB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
365.954 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dmitriyevka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dmitriyevka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dmitriyevka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Dmitriyevka, Nga

52.8812, 40.7901

Bản đồ

Dmitriyevka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dmitriyevka là 6.695 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Dmitriyevka
ISO RU / RUS
Dân số 6.695
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 52.8812, 40.7901

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tambov Oblast

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Inzhavino Europe/Moscow (—)—
Kirsanov Europe/Moscow (—)—
Kotovsk Europe/Moscow (—)—
Michurinsk Europe/Moscow (—)—
Morshansk Europe/Moscow (—)—
Pervomayskiy Europe/Moscow (—)—
Rasskazovo Europe/Moscow (—)—
Sosnovka Europe/Moscow (—)—
Tambov Europe/Moscow (—)—
Uvarovo Europe/Moscow (—)—
Zherdevka Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Tambov Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dmitriyevka?

Giờ địa phương hiện tại ở Dmitriyevka là —.

Dmitriyevka thuộc múi giờ nào?

Dmitriyevka sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Dmitriyevka?

Dmitriyevka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dmitriyevka?

Dmitriyevka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dmitriyevka là gì?

Dmitriyevka còn được gọi là: Dmitrijevka, Bel’skoye, Dmitriyevka, Дмитриевка.

Thời gian hiện tại tại Dmitriyevka, Nga