Thời gian hiện tại tại Divayram, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Divayram, Fergana, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Divayram, Fergana, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Divayram, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Divayram

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Divayram

Divayram so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Divayram
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Divayram.
Divayram
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Divayram —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Divayram
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Divayram
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Divayram Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Divayram
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Divayram

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Divayram

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Divayram, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tashkent và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Divayram

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 31 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−141 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 1 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:43–07:21 / 16:36–17:14
Giờ xanh
06:15–06:25 / 17:31–17:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.5 ng
Khoảng cách
367.975 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Divayram

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Divayram

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Divayram, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Divayram, Uzbekistan

40.0359, 71.1044

Bản đồ

Divayram là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Divayram
ISO UZ / UZB
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 40.0359, 71.1044

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Bekobod Asia/Tashkent (—)—
Beruniy Asia/Samarkand (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
G’ijduvon Shahri Asia/Samarkand (—)—
Guliston Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Kitob Asia/Samarkand (—)—
Koson Asia/Samarkand (—)—
Kosonsoy Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Ohangaron Asia/Tashkent (—)—
Parkent Asia/Tashkent (—)—
Quvasoy Asia/Bishkek (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgut Shahri Asia/Samarkand (—)—
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Fergana

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Beshariq Asia/Tashkent (—)—
Hamza Asia/Tashkent (—)—
Kirguli Asia/Tashkent (—)—
Oltiariq Asia/Tashkent (—)—
Quva Asia/Tashkent (—)—
Quvasoy Asia/Bishkek (—)—
Rishton Asia/Tashkent (—)—
Tinchlik Asia/Tashkent (—)—
Toshloq Asia/Tashkent (—)—
Yangi Marg‘ilon Asia/Tashkent (—)—
Yaypan Asia/Tashkent (—)—

Các quận và hạt của Fergana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Divayram?

Giờ địa phương hiện tại ở Divayram là —.

Divayram thuộc múi giờ nào?

Divayram sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Divayram?

Divayram không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Divayram?

Divayram không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Divayram là gì?

Divayram còn được gọi là: Divayram.

Thời gian hiện tại tại Divayram, Uzbekistan