Thời gian hiện tại tại Devytoye Yanvaryo, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Devytoye Yanvaryo, Dagestan, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Devytoye Yanvaryo, Dagestan, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Devytoye Yanvaryo, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Devytoye Yanvaryo

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Devytoye Yanvaryo

Devytoye Yanvaryo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Devytoye Yanvaryo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Devytoye Yanvaryo.
Devytoye Yanvaryo
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Devytoye Yanvaryo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Devytoye Yanvaryo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Devytoye Yanvaryo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Devytoye Yanvaryo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Devytoye Yanvaryo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Devytoye Yanvaryo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Devytoye Yanvaryo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Devytoye Yanvaryo, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Devytoye Yanvaryo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 7 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−151 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 21 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:29–07:11 / 15:56–16:37
Giờ xanh
06:00–06:11 / 16:56–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
384.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Devytoye Yanvaryo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Devytoye Yanvaryo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Devytoye Yanvaryo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Devytoye Yanvaryo, Nga

43.0117, 47.3383

Bản đồ

Devytoye Yanvaryo là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Devytoye Yanvaryo
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 43.0117, 47.3383

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dagestan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhty Europe/Moscow (—)—
Al’burikent Europe/Moscow (—)—
Babayurt Europe/Moscow (—)—
Belidzhi Europe/Moscow (—)—
Buynaksk Europe/Moscow (—)—
Dagestanskiye Ogni Europe/Moscow (—)—
Derbent Europe/Moscow (—)—
Izberbash Europe/Moscow (—)—
Karabudakhkent Europe/Moscow (—)—
Kaspiysk Europe/Moscow (—)—
Kasumkent Europe/Moscow (—)—
Kayakent Europe/Moscow (—)—
Khasavyurt Europe/Moscow (—)—
Kizilyurt Europe/Moscow (—)—
Kizlyar Europe/Moscow (—)—
Leninkent Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Nizhneye Kazanishche Europe/Moscow (—)—
Semender Europe/Moscow (—)—
Yuzhno-Sukhokumsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Dagestan

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Devytoye Yanvaryo?

Giờ địa phương hiện tại ở Devytoye Yanvaryo là —.

Devytoye Yanvaryo thuộc múi giờ nào?

Devytoye Yanvaryo sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Devytoye Yanvaryo?

Devytoye Yanvaryo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Devytoye Yanvaryo?

Devytoye Yanvaryo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Devytoye Yanvaryo là gì?

Devytoye Yanvaryo còn được gọi là: Devytoye Yanvaryo, Девытое Январыо.

Thời gian hiện tại tại Devytoye Yanvaryo, Nga