Thời gian hiện tại tại Dayr Dibwān, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dayr Dibwān, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dayr Dibwān, West Bank, Palestine Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dayr Dibwān, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Dayr Dibwān

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Dayr Dibwān

Dayr Dibwān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dayr Dibwān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dayr Dibwān.
Dayr Dibwān
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dayr Dibwān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dayr Dibwān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dayr Dibwān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dayr Dibwān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dayr Dibwān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dayr Dibwān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dayr Dibwān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dayr Dibwān, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dayr Dibwān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 49 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
05:57–06:32 / 16:12–16:46
Giờ xanh
05:32–05:42 / 17:02–17:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dayr Dibwān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dayr Dibwān

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dayr Dibwān, Palestine

31.9111, 35.2666

Bản đồ

Dayr Dibwān là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Dayr Dibwān là 6.692 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Dayr Dibwān
ISO PS / PSE
Dân số 6.692
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.9111, 35.2666

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Anātā Asia/Hebron (—)—
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
as-Samu Asia/Hebron (—)—
Bayt Jālā Asia/Hebron (—)—
Bayt Ūmmar Asia/Hebron (—)—
Beit Hanina Asia/Hebron (—)—
Beitunia Asia/Hebron (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Sa‘īr Asia/Hebron (—)—
Surif Asia/Hebron (—)—
Ţūbās Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Wadi al-Joz Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bank

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
as-Samu Asia/Hebron (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Banī Na‘īm Asia/Hebron (—)—
Beit Hanina Asia/Hebron (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Surif Asia/Hebron (—)—

Các quận và hạt của West Bank

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dayr Dibwān?

Giờ địa phương hiện tại ở Dayr Dibwān là —.

Dayr Dibwān thuộc múi giờ nào?

Dayr Dibwān sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại Dayr Dibwān?

Giờ mùa hè ở Dayr Dibwān bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dayr Dibwān?

Giờ mùa hè ở Dayr Dibwān kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Dayr Dibwān là gì?

Dayr Dibwān còn được gọi là: Dayr Dibwān, Deir Dibwān, Dier Dibwan, دير دبوان.

Thời gian hiện tại tại Dayr Dibwān, Palestine