Thời gian hiện tại tại Dankov, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dankov, Lipetsk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dankov, Lipetsk Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dankov, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Dankov

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Dankov

Dankov so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dankov
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dankov.
Dankov
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dankov —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dankov
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dankov
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dankov Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dankov
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dankov

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dankov

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dankov, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dankov

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 49 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−237 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 59 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 30 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:12–08:02 / 16:11–17:01
Giờ xanh
06:35–06:49 / 17:24–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 317° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dankov

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dankov

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dankov, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Dankov, Nga

53.2498, 39.1441

Bản đồ

Dankov là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dankov là 22.913 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Dankov
ISO RU / RUS
Dân số 22.913
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.2498, 39.1441

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lipetsk Oblast

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Chaplygin Europe/Moscow (—)—
Dobrinka Europe/Moscow (—)—
Gryazi Europe/Moscow (—)—
Lebedyan’ Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Usman’ Europe/Moscow (—)—
Yelets Europe/Moscow (—)—
Zadonsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Lipetsk Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dankov?

Giờ địa phương hiện tại ở Dankov là —.

Dankov thuộc múi giờ nào?

Dankov sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Dankov?

Dankov không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dankov?

Dankov không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dankov là gì?

Dankov còn được gọi là: Dankov, Dankova, Dankovo, Dankow, Данков, Данков балһсн, Данкоў, دانكوف, دانکوف, 丹科夫.

Thời gian hiện tại tại Dankov, Nga