Thời gian hiện tại tại Danby, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Danby, Vermont, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Danby, Vermont, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Danby, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Danby

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Danby

Danby so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Danby
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Danby.
Danby
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Danby —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Danby
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Danby
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Danby Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Danby
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Danby

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Danby

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Danby, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Danby

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−162 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 24 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 57 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:22–08:02 / 17:08–17:48
Giờ xanh
06:52–07:04 / 18:06–18:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Danby

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Danby

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Danby

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Danby, Hoa Kỳ

43.3462, -72.9954

Bản đồ

Danby là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Danby là 1.286 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Danby
ISO US / USA
Dân số 1.286
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 43.3462, -72.9954

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vermont

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Burlington America/New_York (—)—
Colchester America/New_York (—)—
Essex Junction America/New_York (—)—
Rutland America/New_York (—)—
South Burlington America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Vermont

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Danby?

Giờ địa phương hiện tại ở Danby là —.

Danby thuộc múi giờ nào?

Danby sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Danby?

Giờ mùa hè ở Danby bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Danby?

Giờ mùa hè ở Danby kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Danby là gì?

Danby còn được gọi là: Danby, Danby Borough.

Thời gian hiện tại tại Danby, Hoa Kỳ