Thời gian hiện tại tại Vermont, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vermont, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vermont, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Vermont

Đồng hồ trực tuyến — Vermont

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Vermont

Vermont so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vermont
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vermont.
Vermont
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vermont —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vermont
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vermont
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vermont Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vermont
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vermont

Business hours and time difference: Vermont

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Vermont, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Vermont

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−166 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 29 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 53 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:22–08:03 / 17:05–17:46
Giờ xanh
06:52–07:03 / 18:04–18:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vermont

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vermont

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vermont

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vermont

44.0003, -72.7498

Bản đồ

Vermont is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Vermont is 648.493 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Vermont
Largest city Burlington
ISO US / USA
Dân số 648.493
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 44.0003, -72.7498

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vermont

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barre America/New_York (—)—
Bennington America/New_York (—)—
Brattleboro America/New_York (—)—
Burlington America/New_York (—)—
Colchester America/New_York (—)—
Essex Junction America/New_York (—)—
Hartford America/New_York (—)—
Lyndon America/New_York (—)—
Middlebury (village) America/New_York (—)—
Montpelier America/New_York (—)—
Morristown America/New_York (—)—
Newport America/New_York (—)—
Rockingham America/New_York (—)—
Rutland America/New_York (—)—
Saint Albans America/New_York (—)—
Saint Johnsbury America/New_York (—)—
South Burlington America/New_York (—)—
St Johnsbury America/New_York (—)—
Williston America/New_York (—)—
Winooski America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vermont

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Addison America/New_York (—)—
Bristol America/New_York (—)—
Castleton America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Enosburg Falls America/New_York (—)—
Hinesburg America/New_York (—)—
Johnson America/New_York (—)—
Milton America/New_York (—)—
Morrisville America/New_York (—)—
North Bennington America/New_York (—)—
Northfield America/New_York (—)—
Pawlet America/New_York (—)—
Poultney America/New_York (—)—
Randolph America/New_York (—)—
Richford America/New_York (—)—
Springfield America/New_York (—)—
Starksboro America/New_York (—)—
Swanton America/New_York (—)—
West Rutland America/New_York (—)—
White River Junction VA Medical Center America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Vermont

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vermont?

Giờ địa phương hiện tại ở Vermont là —.

Vermont thuộc múi giờ nào?

Vermont sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Vermont?

Giờ mùa hè ở Vermont bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vermont?

Giờ mùa hè ở Vermont kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Vermont belong to?

Vermont is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Vermont?

The population of Vermont is 648.493 people.

Các tên thay thế của Vermont là gì?

Vermont còn được gọi là: Vermont, 버몬트주, Bimááʼ Hahoodzo, Fermont, Fɛrmɔɔn, Green Mountain State, Mons Viridis, State of Vermont, Vemont, Vèmont.

Thời gian hiện tại tại Vermont, Hoa Kỳ