Thời gian hiện tại tại Browning, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Browning, California, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Browning, California, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Browning, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Browning

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Browning

Browning so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Browning
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Browning.
Browning
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Browning —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Browning
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Browning
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Browning Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Browning
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Browning

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Browning

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Browning, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Browning

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 46 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−109 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 23 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 54 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:11–06:46 / 16:22–16:57
Giờ xanh
05:45–05:55 / 17:13–17:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.2 ng
Khoảng cách
375.932 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Browning

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Browning

Không áp dụng — PST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Browning, Hoa Kỳ

33.7334, -117.8023

Bản đồ

Browning là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Browning
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.7334, -117.8023

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của California

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Anaheim America/Los_Angeles (—)—
Bakersfield America/Los_Angeles (—)—
Chula Vista America/Los_Angeles (—)—
Fontana America/Los_Angeles (—)—
Fremont America/Los_Angeles (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Irvine America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Modesto America/Los_Angeles (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oxnard America/Los_Angeles (—)—
Riverside America/Los_Angeles (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Bernardino America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Santa Ana America/Los_Angeles (—)—
Stockton America/Los_Angeles (—)—

Các quận và hạt của California

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Browning?

Giờ địa phương hiện tại ở Browning là —.

Browning thuộc múi giờ nào?

Browning sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Browning?

Giờ mùa hè ở Browning bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Browning?

Giờ mùa hè ở Browning kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Browning, Hoa Kỳ