Thời gian hiện tại tại Birata, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Birata, Lebap, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Birata, Lebap, Turkmenistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Birata, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Birata

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Birata

Birata so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Birata
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Birata.
Birata
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Birata —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Birata
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Birata
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Birata Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Birata
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Birata

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Birata

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Birata, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Birata

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−147 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 4 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 16 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:15–07:53 / 17:16–17:54
Giờ xanh
06:47–06:57 / 18:11–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.827 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Birata

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Birata

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Birata, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Birata, Turkmenistan

40.4820, 62.1586

Bản đồ

Birata là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Birata là 7.212 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Birata
ISO TM / TKM
Dân số 7.212
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 40.4820, 62.1586

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Aşyr Kakabaýew Asia/Ashgabat (—)—
Babaarap Asia/Ashgabat (—)—
Babadaýhan Asia/Ashgabat (—)—
Babadaykhan Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Garadepe Asia/Ashgabat (—)—
Garaşsyzlyk Asia/Ashgabat (—)—
Gazojak Asia/Ashgabat (—)—
Gubadag Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Jebel Asia/Ashgabat (—)—
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)—
Sarahs Asia/Ashgabat (—)—
Seydi Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Türkmengala Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lebap

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Farap Asia/Ashgabat (—)—
Gazojak Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Saýat Asia/Ashgabat (—)—

Các quận và hạt của Lebap

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Birata?

Giờ địa phương hiện tại ở Birata là —.

Birata thuộc múi giờ nào?

Birata sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Birata?

Birata không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Birata?

Birata không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Birata là gì?

Birata còn được gọi là: Darganata, Darganatinskiy, Дарганата.

Thời gian hiện tại tại Birata, Turkmenistan