Thời gian hiện tại tại Bil’chirtuy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bil’chirtuy, Zabaykalskiy (Transbaikal) Kray, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Bil’chirtuy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Bil’chirtuy

Asia/Chita

Đồng hồ trực tuyến — Bil’chirtuy

Bil’chirtuy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bil’chirtuy
--:--:--
Asia/Chita · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bil’chirtuy Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bil’chirtuy, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bil’chirtuy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bil’chirtuy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bil’chirtuy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bil’chirtuy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bil’chirtuy

Mặt trời mọc và lặn tại Bil’chirtuy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 26 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−66 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 33 phút 32 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 54 phút 6 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 310° NW
Golden hour
05:09–06:02 / 20:43–21:36
Blue hour
04:23–04:42 / 22:03–22:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 123° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
91%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
398.665 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bil’chirtuy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bil’chirtuy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bil’chirtuy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Chita

Giới thiệu về Bil’chirtuy, Nga

51.0627, 115.1892

Bản đồ

Bil’chirtuy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bil’chirtuy là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Bil’chirtuy
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.0627, 115.1892

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Armavir Europe/Moscow (—)
Bataysk Europe/Moscow (—)
Belgorod Europe/Moscow (—)
Bor Europe/Moscow (—)
Bugulma Europe/Moscow (—)
Buynaksk Europe/Moscow (—)
Dzerzhinsk Europe/Moscow (—)
Egorievsk Europe/Moscow (—)
gorod Solnetchnogorsk Europe/Moscow (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Kaluga Europe/Moscow (—)
Lys'va Asia/Yekaterinburg (—)
Noril'sk Asia/Krasnoyarsk (—)
Novocheboksarsk Europe/Moscow (—)
Odintsovo Europe/Moscow (—)
Podolsk Europe/Moscow (—)
Polevskoy Asia/Yekaterinburg (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Tobolsk Asia/Yekaterinburg (—)
Veliky Novgorod Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bil’chirtuy?

Giờ địa phương hiện tại tại Bil’chirtuy được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bil’chirtuy thuộc múi giờ nào?

Bil’chirtuy sử dụng múi giờ Asia/Chita.

Khi nào DST bắt đầu tại Bil’chirtuy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bil’chirtuy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bil’chirtuy là gì?

Bil’chirtuy còn được gọi là: Bil’chirtuy, Бильчиртуй.