Thời gian hiện tại tại Bainbridge, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bainbridge, Indiana, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bainbridge, Indiana, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bainbridge, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Bainbridge

America/Indiana/Indianapolis

Đồng hồ trực tuyến — Bainbridge

Bainbridge so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bainbridge
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bainbridge.
Bainbridge
00:00:00
America/Indiana/Indianapolis · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bainbridge —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bainbridge
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bainbridge
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bainbridge Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bainbridge
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bainbridge

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bainbridge

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bainbridge, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Indiana/Indianapolis và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bainbridge

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
08:09–08:46 / 18:14–18:52
Giờ xanh
07:41–07:52 / 19:09–19:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.3 ng
Khoảng cách
367.325 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bainbridge

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bainbridge

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bainbridge

Cần điều chỉnh sau 7 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bainbridge, Hoa Kỳ

39.7612, -86.8119

Bản đồ

Bainbridge là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Bainbridge là 742 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Bainbridge
ISO US / USA
Dân số 742
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.7612, -86.8119

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Miami America/New_York (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indiana

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Anderson America/Indiana/Indianapolis (—)—
Bloomington America/Indiana/Indianapolis (—)—
Carmel America/Indiana/Indianapolis (—)—
Elkhart America/Indiana/Indianapolis (—)—
Evansville America/Chicago (—)—
Fishers America/Indiana/Indianapolis (—)—
Fort Wayne America/Indiana/Indianapolis (—)—
Gary America/Chicago (—)—
Greenwood America/Indiana/Indianapolis (—)—
Hammond America/Chicago (—)—
Jeffersonville America/Kentucky/Louisville (—)—
Kokomo America/Indiana/Indianapolis (—)—
Lafayette America/Indiana/Indianapolis (—)—
Lawrence America/Indiana/Indianapolis (—)—
Mishawaka America/Indiana/Indianapolis (—)—
Muncie America/Indiana/Indianapolis (—)—
Noblesville America/Indiana/Indianapolis (—)—
South Bend America/Indiana/Indianapolis (—)—
Terre Haute America/Indiana/Indianapolis (—)—

Các quận và hạt của Indiana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bainbridge?

Giờ địa phương hiện tại ở Bainbridge là —.

Bainbridge thuộc múi giờ nào?

Bainbridge sử dụng múi giờ America/Indiana/Indianapolis.

Khi nào DST bắt đầu tại Bainbridge?

Giờ mùa hè ở Bainbridge bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bainbridge?

Giờ mùa hè ở Bainbridge kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Bainbridge, Hoa Kỳ