Thời gian hiện tại tại ‘Arrānah, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại ‘Arrānah, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — ‘Arrānah, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — ‘Arrānah

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — ‘Arrānah

‘Arrānah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
‘Arrānah
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại ‘Arrānah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại ‘Arrānah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của ‘Arrānah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
‘Arrānah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của ‘Arrānah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại ‘Arrānah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho ‘Arrānah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: ‘Arrānah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và ‘Arrānah, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại ‘Arrānah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 23 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−115 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 17 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
06:42–07:15 / 17:33–18:06
Giờ xanh
06:17–06:27 / 18:21–18:30
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 123° ĐĐN ↓ 236° TTN
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
4.4 ng
Khoảng cách
403.148 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại ‘Arrānah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại ‘Arrānah

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại ‘Arrānah

Cần điều chỉnh sau 9 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về ‘Arrānah, Palestine

32.4972, 35.3227

Bản đồ

‘Arrānah là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của ‘Arrānah là 1.972 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố ‘Arrānah
ISO PS / PSE
Dân số 1.972
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.4972, 35.3227

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Anātā Asia/Hebron (—)—
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Bayt Jālā Asia/Hebron (—)—
Bayt Ūmmar Asia/Hebron (—)—
Beit Hanina Asia/Hebron (—)—
Beitunia Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Idhnā Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Qabāţīyah Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Sa‘īr Asia/Hebron (—)—
Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—)—
Surif Asia/Hebron (—)—
Wadi al-Joz Asia/Hebron (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở ‘Arrānah?

Giờ địa phương hiện tại ở ‘Arrānah là —.

‘Arrānah thuộc múi giờ nào?

‘Arrānah sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại ‘Arrānah?

Giờ mùa hè ở ‘Arrānah bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại ‘Arrānah?

Giờ mùa hè ở ‘Arrānah kết thúc vào 23 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của ‘Arrānah là gì?

‘Arrānah còn được gọi là: ‘Arrāna, ‘Arrānah, عرانة.